Xem chi tiết bảng giá mực in thương hiệu việt cho máy hp

0₫


STT MÃ MỰC LOẠI MÁY SỬ DỤNG ĐƠN VỊ GIÁ CÓ VAT ...

STT

MÃ MỰC

LOẠI MÁY SỬ DỤNG

ĐƠN VỊ

GIÁ CÓ VAT

1

XP 06A

HP Laser 5L - 6L /Fax 3100/3150,Canon LBP460/ 465/ FX3

Hộp

        550.000  

2

XP 92A

HPLaserJet 1100 / 1100A / Fax 3200CanonLBP800/810/1120,

Hộp

        558.000  

3

XP 15A

HP LaserJet 1200 / 1000 / 3300,Canon LBP1210.

Hộp

        540.000  

4

XP 12A

HP LaserJet HP1010/1012/1015/3030/1020CanonLBP12900/3000

Hộp

        540.000  

5

XP 13A

HP LaserJet 1300

Hộp

        594.000  

6

XP 24A

HP LaserJet 1150

Hộp

        594.000  

7

XP 49A

HP LaserJet 1160/1320

Hộp

        630.000  

8

XP 35A

HPLaserJet 1005/1006/1120/1505/1522/1319 Canon 3100/3050

Hộp

        630.000  

9

XP 36A

HP LaserJet P1505/M1522

Hộp

        630.000  

10

XP 05F

HP LaserJet P2030/P2035/P2035n/P2050/2055.

Hộp

        774.000  

11

XP 70A

HP LaserJet 5025/5035

Hộp

1,710,000

12

XP 51A

HP LaserJet 3005/3035/3027

Hộp

1,620,000

13

XP 53A

HP LaserJet 2015/2014

Hộp

        630.000  

14

XP 64A

HP LJ4014,4015,4515

Hộp

1,548,000

15

XP 55A

HP LaserJet P3015

Hộp

1,710,000

16

XP 78A

LaserJet Professional P1566, P1606DN

Hộp

1,710,000

17

XP 85A

HP LaserJet Pro P1100/P1102/P1102W/M1212NF

Hộp

        630.000  

19

XP 29X

HP LaserJet 5000/ 5000N/ 5100

Hộp

1,620,000

20

XP 16A

HP LaserJet 5200/5200N Canon 3500

Hộp

1,710,000

21

XP 03A

HP LaserJet 5p / 6p / 5MP /6 MP,Canon FX4 / LC900 CAN

Hộp

CALL

22

XP 74A

HP LaserJet 4L / 4p / 4ML / 4MP

Hộp

CALL

23

XP 96A

HP LaserJet2100/ 2100M

Hộp

CALL

24

XP 98A

HP LaserJet 4/4M/4Plus/4M Plus/ 5/5M / 5N,Canon LBP – EX

Hộp

1,350,000

25

XP 61A

HP LaserJet 4100

Hộp

1,350,000

26

XP 10A

HP LaserJet 2300

Hộp

1,350,000

27

XP 11A

HP LaserJet 2410/2420/2430

Hộp

1,548,000

28

XP 27A

HP LaserJet 4000/ 4000N/ 4050,..

Hộp

1,350,000

29

XP 38A

HP LaserJet 4200

Hộp

1,710,000

30

XP 39A

HP LaserJet 4300

Hộp

1,710,000

31

XP 42A

HP LaserJet 4250/4350

Hộp

1,620,000

32

XP 82A

HP LaserJet 8100/8150

Hộp

1,710,000

33

XP 09A

HP LaserJet 5Si/8000

Hộp

2,610,000

34

XP 43X

HP 9000/9040/9050

Hộp

2,610,000

35

Xppro 80A

HP LaserJet Pro M401d/M401n/M401dn/M401dw

Hộp

CALL

MFP M425f/M425dn/M425dw

Hộp

CALL

36

Xppro 90A

HP LaserJet Enterprise M4555/M4555f/M4555fskm

Hộp

CALL

M4555h/M601dn/M601n/M602dn M602n/M602x/M603dn/M603n

Hộp

CALL